speak clearly
Nghĩa thường dùng
nói rõ ràng
verb+adv
“This will also help you to speak clearly.”Điều này cũng giúp bạn nói rõ ràng hơn.
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This will also help you to speak clearly.”Điều này cũng giúp bạn nói rõ ràng hơn.
Đang tải...