Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speaking clock

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speaking clock

//

* danh từ
  • dịch vụ điện thoại báo giờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...