Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speak fluently

/spiːk ˈfluːəntli/

Đang hiển thị mục gốc speak fluently cho “speaking fluently”.

Nghĩa thường dùng

nói trôi chảy cụm từ

“She can speak fluently in three languages.”Cô ấy có thể nói trôi chảy bằng ba ngôn ngữ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...