Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spear

/spiə/ GRECollins ★ phổ biến #8310

“speared” là quá khứ của spear — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spear

/spiə/

danh từ

  • cái giáo, cái mác, cái thương
  • cái xiên (đâm cá)
  • (thơ ca) (như) spearman

ngoại động từ

  • đâm (bằng giáo)
  • xiên (cá)

nội động từ

  • đâm phập vào (như một ngọn giáo)
  • mọc thẳng vút lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long pointed rod used as a tool or weapon n. an implement with a shaft and barbed point used for catching fish v. pierce with a spear v. thrust up like a spear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...