spear
/spiə/ GRECollins ★ phổ biến #8310
“speared” là quá khứ của spear — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
spears số nhiều
speared quá khứ
speared quá khứ phân từ
spearing hiện tại phân từ
spears ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spear
/spiə/
danh từ
- cái giáo, cái mác, cái thương
- cái xiên (đâm cá)
- (thơ ca) (như) spearman
ngoại động từ
- đâm (bằng giáo)
- xiên (cá)
nội động từ
- đâm phập vào (như một ngọn giáo)
- mọc thẳng vút lên
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long pointed rod used as a tool or weapon n. an implement with a shaft and barbed point used for catching fish v. pierce with a spear v. thrust up like a spear