spearhead
/'sipəhed/ Collins ★ phổ biến #11058
“spearheads” là ngôi 3 số ít của spearhead — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dẫn đầu, chủ trì (sáng kiến, chiến dịch)
động từ
“She spearheaded the company's digital transformation.”Cô ấy dẫn đầu quá trình chuyển đổi số của công ty.
Biến thể từ
spearheaded quá khứ phân từ
spearheading hiện tại phân từ
spearheaded quá khứ
spearheads ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spearhead
/'sipəhed/
danh từ
- mũi giáo, mũi mác
- tổ mũi nhọn, tổ xung kích; mũi nhọn
ngoại động từ
- chĩa mũi nhọn (cuộc tấn công...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who leads or initiates an activity (attack or campaign etc.) n. the leading military unit in an attack n. the head and sharpened point of a spear v. be the leader of