Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spearman

/'spiəmən/ phổ biến #28018

“spearmen” là số nhiều của spearman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ spearmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spearman

/'spiəmən/

danh từ

  • người dùng giáo, binh sĩ dùng giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who is armed with a spear.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...