special school
/ˈspeʃəl sku:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
special school
//
* danh từ- trường học dành cho trẻ tàn tật
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...