Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

specialism

/'speʃəlizm/

danh từ

  • sự chuyên khoa, sự đi sâu vào ngành chuyên môn
  • ngành chuyên môn
Biến thể từ specialisms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the concentration of your efforts on a particular field of study or occupation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...