specialism
“specialisms” là số nhiều của specialism — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
specialism
/'speʃəlizm/
danh từ
- sự chuyên khoa, sự đi sâu vào ngành chuyên môn
- ngành chuyên môn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the concentration of your efforts on a particular field of study or occupation