Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #7946

specially

/'speʃəli/

phó từ

  • đặc biệt, riêng biệt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a special manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...