Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #515

especially

/is'peʃəli/

phó từ

  • đặc biệt là, nhất là
Định nghĩa tiếng Anh

r to a distinctly greater extent or degree than is common\nr in a special manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...