Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“specificities” là số nhiều của specificity — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #11053

specificity

/,spesi'fisiti/

danh từ

  • đặc trưng, nét riêng biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being specific rather than general\nn. the quality of being specific to a particular organism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...