Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

specificity

/,spesi'fisiti/ phổ biến #11053

“specificities” là số nhiều của specificity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính cụ thể, độ chính xác danh từ

“The report lacks specificity in its recommendations.”Báo cáo thiếu tính cụ thể trong các khuyến nghị.

Biến thể từ specificities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

specificity

/,spesi'fisiti/

danh từ

  • đặc trưng, nét riêng biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being specific rather than general n. the quality of being specific to a particular organism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...