Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

specked

//

* tính từ
  • có đốm bẩn
Định nghĩa tiếng Anh

v produce specks in or on\ns having a pattern of dots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...