Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15653

speckled

//

* tính từ
  • có những đốm nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v produce a mottled effect\nv mark with small spots\ns having a pattern of dots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...