spectacularly
TOEFL phổ biến #15109
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spectacularly
//
* phó từ- đẹp mắt; tráng lệ; ngoạn mục; hùng tráng
- thu hút sự chú ý
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a spectacular manner