spectate
/'spekteit/ phổ biến #38008
“spectating” là hiện tại phân từ của spectate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
spectating hiện tại phân từ
spectated quá khứ
spectates ngôi 3 số ít
spectated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spectate
//
* nội động từ- có mặt với tư cách người xem (trận đấu bóng...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. be a spectator in a sports event