Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #12007

spectral

/'spektrəl/

tính từ

  • (thuộc) bóng ma; như bóng ma
  • (vật lý) (thuộc) quang phổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a spectrum

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...