Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9713

speculative

/'spekjulətiv/

tính từ

  • (thuộc) nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết
  • có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán
  • đầu cơ tích trữ
Định nghĩa tiếng Anh

s not financially safe or secure\ns not based on fact or investigation\ns showing curiosity

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...