Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speech community

/'spi:tʃkə'mju:niti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speech community

/'spi:tʃkə'mju:niti/

danh từ

  • cộng đồng ngôn ngữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...