speechify
/'spi:tʃifai/
nội động từ
- ghuốm thưa qum nói dài dòng, nói tràng giang đại hải
Biến thể từ
speechifying hiện tại phân từ
speechified quá khứ
speechifies ngôi 3 số ít
speechified quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make speeches; hold forth, or harangue with a certain degree of formality