speechify
“speechifying” là hiện tại phân từ của speechify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
speechify
/'spi:tʃifai/
nội động từ
- ghuốm thưa qum nói dài dòng, nói tràng giang đại hải
Định nghĩa tiếng Anh
v. make speeches; hold forth, or harangue with a certain degree of formality