Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27657

speeder

/'spi:də/

danh từ

  • (kỹ thuật) bộ điều tốc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lái xe quá tốc độ quy định ((cũng) speedster)
Biến thể từ speeders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a driver who exceeds the safe speed limit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...