Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speeder

/'spi:də/ phổ biến #27657

“speeders” là số nhiều của speeder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ speeders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speeder

/'spi:də/

danh từ

  • (kỹ thuật) bộ điều tốc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lái xe quá tốc độ quy định ((cũng) speedster)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a driver who exceeds the safe speed limit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...