speedy
“speediest” là so sánh nhất của speedy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The speedy delivery service brings my packages in one day.”Dịch vụ giao hàng nhanh chóng mang đến gói hàng của tôi trong một ngày.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
speedy
/'spi:di/
tính từ
- mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức
- speedy answer: câu trả lời lập tức
Định nghĩa tiếng Anh
s characterized by speed; moving with or capable of moving with high speed s accomplished rapidly and without delay