Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17653

speeding

/'spi:diɳ/

danh từ

  • sự lái xe quá tốc độ quy định
Định nghĩa tiếng Anh

n changing location rapidly\nv move fast\nv move faster\nv move very fast\nv travel at an excessive or illegal velocity\nv cause to move faster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...