Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speeding

/'spi:diɳ/ phổ biến #17653
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speeding

/'spi:diɳ/

danh từ

  • sự lái xe quá tốc độ quy định
Định nghĩa tiếng Anh

n changing location rapidly v move fast v move faster v move very fast v travel at an excessive or illegal velocity v cause to move faster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...