Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9690

speedy

/'spi:di/

tính từ

  • mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức
    • speedy answer: câu trả lời lập tức
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by speed; moving with or capable of moving with high speed\ns accomplished rapidly and without delay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...