Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speedy access

Nghĩa thường dùng

truy cập nhanh cụm từ

“The new web pages provide speedy access to airline and train timetables for 52 countries.”Các trang web mới cho phép truy cập nhanh vào lịch trình máy bay và tàu ở 52 quốc gia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...