Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“speered” là quá khứ của speer — đang hiển thị từ gốc:

speer

//

  • Cách viết khác : speir
Biến thể từ speered quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

n. German Nazi architect who worked for Hitler (1905-1981)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...