Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speleologist

Biến thể từ speleologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speleologist

//

* danh từ
  • người nghiên cứu hang động
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who explores caves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...