speleologist
“speleologists” là số nhiều của speleologist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
speleologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
speleologist
//
* danh từ- người nghiên cứu hang động
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who explores caves