Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spellbinder

/'spel,baində/
Biến thể từ spellbinders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spellbinder

/'spel,baində/

danh từ

  • (thông tục) diễn giả hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an orator who can hold his listeners spellbound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...