spellbinder
/'spel,baində/
“spellbinders” là số nhiều của spellbinder — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
spellbinders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spellbinder
/'spel,baində/
danh từ
- (thông tục) diễn giả hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an orator who can hold his listeners spellbound