speller
/'spelə/ phổ biến #29370
“spellers” là số nhiều của speller — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
spellers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
speller
/'spelə/
danh từ
- người đánh vần
- sách học vần
- điểm báo trước
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who spells words n. an introductory textbook to teach spelling