Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speller

/'spelə/ phổ biến #29370

“spellers” là số nhiều của speller — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ spellers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speller

/'spelə/

danh từ

  • người đánh vần
  • sách học vần
  • điểm báo trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who spells words n. an introductory textbook to teach spelling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...