spelt
/spelt/
“spelted” là quá khứ của spelt — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
spelted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spelt
/spelt/
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spell
danh từ
- (thực vật học) lúa mì xpenta
Định nghĩa tiếng Anh
n. hardy wheat grown mostly in Europe for livestock feed