Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spelter

/'speltə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spelter

/'speltə/

danh từ

  • (thương nghiệp) kẽm
  • (kỹ thuật) que hàn kẽm
Định nghĩa tiếng Anh

n. impure zinc containing about three percent lead and other impurities (especially in the form of ingots)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...