Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18898

spender

/'spendə/

danh từ

  • người tiêu tiền, người tiêu hoang
Biến thể từ spenders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. English poet and critic (1909-1995)\nn. someone who spends money to purchase goods or services

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...