Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29234

spendthrift

/'spendθrift/

danh từ

  • người ăn tiêu hoang phí, người vung tay quá trán
  • (định ngữ) hoang phí, vung tay quá trán
Biến thể từ spendthrifts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who spends money prodigally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...