spendthrift
“spendthrifts” là số nhiều của spendthrift — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Being a spendthrift can lead to financial problems.”Là người tiêu tiền phung phí có thể dẫn đến vấn đề tài chính.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spendthrift
/'spendθrift/
danh từ
- người ăn tiêu hoang phí, người vung tay quá trán
- (định ngữ) hoang phí, vung tay quá trán
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who spends money prodigally