Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spermaceti

/,spə:mə'seti/

danh từ

  • sáp cá nhà táng (để làm nến...) ((cũng) sperm)
Biến thể từ spermaceti số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a white waxy substance from oil of the sperm whale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...