spiced
Collins ★ phổ biến #20989
Biến thể từ
spiced quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spiced
//
* tính từ- chứa một thứ gia vị, chứa nhiều gia vị; được nêm gia vị; có gia vị
Định nghĩa tiếng Anh
v make more interesting or flavorful v add herbs or spices to