spigot
/'spigət/ phổ biến #20007
“spigots” là số nhiều của spigot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spigot
/'spigət/
danh từ
- nút thùng rượu
- đầu vòi (có thể bắt vòi khác được)
Định nghĩa tiếng Anh
n a plug for a bunghole in a cask n a regulator for controlling the flow of a liquid from a reservoir