Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spikefish

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spikefish

//

* danh từ
  • (động vật) cá cờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...