spikewise
/'spaikwaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spikewise
/'spaikwaiz/
phó từ
- dưới dạng đầu nhọn
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...