Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spiller

/'spilə/ phổ biến #39443
Biến thể từ spillers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spiller

/'spilə/

danh từ

  • lưới con (lưới kéo nhỏ đặt trong lưới to, kéo lên để vớt cá khi lưới to không kéo vào bờ được)
Định nghĩa tiếng Anh

n an attacker who sheds or spills blood n a long fishing line with many shorter lines and hooks attached to it (usually suspended between buoys)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...