spiller
/'spilə/ phổ biến #39443
“spillers” là số nhiều của spiller — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
spillers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spiller
/'spilə/
danh từ
- lưới con (lưới kéo nhỏ đặt trong lưới to, kéo lên để vớt cá khi lưới to không kéo vào bờ được)
Định nghĩa tiếng Anh
n an attacker who sheds or spills blood n a long fishing line with many shorter lines and hooks attached to it (usually suspended between buoys)