spin-dry
“spin-drying” là hiện tại phân từ của spin-dry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spin-dry
//
* ngoại động từspin-dried+quay cho khô (quần áo)Định nghĩa tiếng Anh
v. dry (clothes) by spinning and making use of centrifugal forces