Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

spin-off

//

* danh từ
  • sản phẩm phụ; lợi ích phụ
Biến thể từ spin-offs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a product made during the manufacture of something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...