Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spin-off

/ˈspɪn.ɒf/ Collins ★

“spin-offs” là số nhiều của spin-off — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

công ty tách ra (từ công ty mẹ) danh từ

“The spin-off was listed on the stock exchange last month.”Công ty tách ra đã được niêm yết trên sàn chứng khoán tháng trước.

Biến thể từ spin-offs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spin-off

//

* danh từ
  • sản phẩm phụ; lợi ích phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n a product made during the manufacture of something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...