spin-off
“spin-offs” là số nhiều của spin-off — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The spin-off was listed on the stock exchange last month.”Công ty tách ra đã được niêm yết trên sàn chứng khoán tháng trước.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spin-off
//
* danh từ- sản phẩm phụ; lợi ích phụ
Định nghĩa tiếng Anh
n a product made during the manufacture of something else