Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spine-chiller

/spain ˈtʃilə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spine-chiller

//

* danh từ
  • phim (chuyện) làm nổi gai ốc, phim (chuyện) rùng rợn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...