spineless
/'spainlis/
tính từ
- không xương sống (động vật)
- (nghĩa bóng) ẻo lả, nhu nhược
- không có gai
- không có ngạnh (cá)
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking spiny processes
112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. lacking spiny processes
Đang tải...