Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #27444

spineless

/'spainlis/

tính từ

  • không xương sống (động vật)
  • (nghĩa bóng) ẻo lả, nhu nhược
  • không có gai
  • không có ngạnh (cá)
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking spiny processes

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...