Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spineless

/'spainlis/ TOEFLGRE phổ biến #27444
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spineless

/'spainlis/

tính từ

  • không xương sống (động vật)
  • (nghĩa bóng) ẻo lả, nhu nhược
  • không có gai
  • không có ngạnh (cá)
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking spiny processes

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...